So Sánh Các Sàn Giao Dịch Crypto
Sàn nào cũng tự nhận là rẻ nhất và hào phóng nhất. Các biểu đồ này đặt các con số cạnh nhau — phí giao dịch, giá trị tiền thưởng, hạng VIP và chi phí rút tiền — để bạn tự đánh giá.
Hầu hết các con số dưới đây là mức phí hạng tiêu chuẩn đại diện, được tổng hợp từ biểu phí công bố của mỗi sàn và nghiên cứu của chính chúng tôi, hiển thị để so sánh tương đương; ma trận tính năng nền tảng phản ánh đánh giá biên tập của chúng tôi về độ đa dạng sản phẩm, không phải lợi suất trực tiếp. Phí, tiền thưởng và lợi suất thực tế của bạn phụ thuộc vào hạng VIP, cặp giao dịch, mạng thanh toán và các chương trình khuyến mãi hiện hành. Hãy luôn xác nhận mức phí trực tiếp trên sàn trước khi giao dịch. Không có nội dung nào ở đây là lời khuyên tài chính.
So sánh phí giao dịch
Phí maker và taker tiêu chuẩn, phí taker thấp nhất xếp trước. Chuyển đổi giữa thị trường spot và futures.
Bản đồ nhiệt chi phí giao dịch
Chi phí taker tiêu chuẩn ước tính trên các thị trường — càng xanh càng rẻ, càng đỏ càng đắt.
MEXC
Gate.io
BinanceTrình khám phá phí theo hạng VIP
Phí taker giảm ra sao khi khối lượng giao dịch 30 ngày của bạn tăng lên, trên các sàn lớn.
Hạng khối lượng giao dịch 30 ngày (USD). Biểu phí VIP tiêu chuẩn đại diện; việc nắm giữ token và các chương trình khuyến mãi có thể giảm phí thêm nữa.
Tính năng nền tảng & công cụ kiếm lời
Phí không phải là tất cả — đây là nơi mỗi nền tảng dẫn đầu về copy trading, sản phẩm sinh lời, P2P và ra mắt token. Đánh giá biên tập về độ đa dạng sản phẩm, không phải lợi suất trực tiếp.
| Sàn | Copy Trading | Tiết kiệm & Lãi suất | Staking | Giao dịch P2P | Launchpad |
|---|---|---|---|---|---|
| Dẫn đầu | Có sẵn | Có sẵn | Mạnh | Có sẵn | |
MEXC | Hạn chế | Có sẵn | Có sẵn | Hạn chế | Có sẵn |
| Mạnh | Mạnh | Có sẵn | Có sẵn | Mạnh | |
| Mạnh | Mạnh | Mạnh | Mạnh | Mạnh | |
Gate.io | Có sẵn | Mạnh | Mạnh | Có sẵn | Dẫn đầu |
Binance | Có sẵn | Dẫn đầu | Dẫn đầu | Dẫn đầu | Mạnh |
Xếp hạng là quan điểm biên tập của CryptPerks về mức độ đa dạng và trưởng thành của sản phẩm trên mỗi nền tảng, dựa trên các tính năng được công bố công khai — không phải lợi nhuận được đảm bảo. Lợi suất tiết kiệm, staking và lãi suất thay đổi liên tục và phụ thuộc vào đồng coin, thời gian khóa, cấp VIP và khuyến mãi; luôn kiểm tra mức giá trực tiếp trên sàn. Một số sản phẩm không khả dụng ở mọi quốc gia.
So sánh phí rút tiền
Phí mạng thông thường để rút stablecoin và Bitcoin. Mức rẻ nhất trong mỗi cột được làm nổi bật.
| Sàn | USDT (TRC-20) | USDT (ERC-20) | Bitcoin (BTC) |
|---|---|---|---|
| 1.00 USDT | 3.00 USDT | 0.0005 BTC | |
MEXC | 1.00 USDT | 2.00 USDT | 0.0004 BTC |
| 1.00 USDT | 2.00 USDT | 0.0005 BTC | |
| 0.80 USDT | 2.00 USDT | 0.0004 BTC | |
Gate.io | 1.00 USDT | 2.50 USDT | 0.0004 BTC |
Binance | 1.00 USDT | 1.50 USDT | 0.0002 BTC |
Phí rút tiền do mỗi sàn quy định và thay đổi theo điều kiện mạng. Các giá trị chỉ mang tính đại diện; hãy luôn kiểm tra phí trực tiếp trước khi rút tiền.
Giá trị tiền thưởng đăng ký
Tiền thưởng chào mừng tối đa được quảng cáo thông qua các link giới thiệu của CryptPerks.
Đăng ký & nhận thưởng của bạn
Mỗi liên kết là liên kết giới thiệu của chúng tôi cho ngôn ngữ của bạn — kích hoạt tiền thưởng chào mừng và ưu đãi giảm phí khi đăng ký. Chọn sàn của bạn và đăng ký trước khi nạp tiền lần đầu.
Xem bạn thực sự tiết kiệm được bao nhiêu
Nhập khối lượng giao dịch hàng tháng của bạn để nhận ước tính cá nhân hóa về mức tiết kiệm phí trên mọi sàn.